Những chiến lược giao dịch Forex mà trader cần phải nắm vững

0
146

Trade with Top Brokers

Những chiến lược giao dịch Forex mà trader cần phải nắm vững.

Một chiến lược giao dịch Forex hiệu quả cho phép nhà giao dịch phân tích thị trường và tự tin thực hiện các giao dịch với các kỹ thuật quản lý rủi ro hợp lý.

Nội dung bài đề cập đến những chiến lược giao dịch chính:

  • Chiến lược giao dịch theo hành động giá (Price Action Trading)
  • Chiến lược giao dịch phạm vi (Range trading)
  • Chiến lược giao dịch theo xu hướng (Trend Trading)
  • Chiến lược giao dịch vị thế (Position trading)
  • Chiến lược giao dịch trong ngày (Day trading)
  • Chiến lược giao dich Scalp (Scalp Trading)
  • Chiến lược giao dịch Swing (Swing trading)
  • Chiến lược Carry Trading

Chiến lược giao dịch Forex là gì?

Chiến lược giao dịch Forex được định nghĩa là một hệ thống mà nhà giao dịch sử dụng để xác định thời điểm mua hoặc bán một cặp tiền tệ. Có nhiều chiến lược giao dịch khác nhau mà các nhà giao dịch có thể sử dụng bao gồm phân tích kỹ thuật hoặc phân tích cơ bản. Một chiến lược giao dịch Forex hiệu quả cho phép nhà giao dịch phân tích thị trường và tự tin thực hiện các giao dịch với các kỹ thuật quản lý rủi ro hợp lý.

Khái quát chung các chiến lược giao dịch Forex

Các chiến lược giao dịch có thể được chia thành một cơ cấu tổ chức riêng biệt có thể hỗ trợ các nhà giao dịch xác định chiến lược phù hợp nhất. 

Mỗi chiến lược nằm trong cấu trúc tổng thể và mối quan hệ giữa các chiến lược giao dịch.

Các chiến lược giao dịch Forex

Giao dịch Forex đòi hỏi phải kết hợp nhiều yếu tố để hình thành một chiến lược giao dịch phù hợp. Có vô số chiến lược giao dịch có thể áp dụng, tuy nhiên, để hiểu và cảm thấy thoải mái khi sử dụng chiến lược là điều quan trọng đối với mỗi nhà giao dịch. Mỗi nhà giao dịch đều có những mục tiêu và nguồn lực khác nhau, nên điều này phải được cân nhắc khi lựa chọn xây dựng chiến lược phù hợp.

Có 3 tiêu chí mà nhà giao dịch có thể sử dụng để so sánh các chiến lược khác nhau, và xem mức độ phù hợp với bản thân:

  • Thời gian bạn dành cho giao dịch
  • Tần suất cơ hội giao dịch
  • Mục tiêu giao dịch của bạn

Qua biểu đồ tổng quát sau giúp bạn thuận tiện trong việc so sánh các chiến lược giao dịch dựa trên ba tiêu chí.

Biểu đồ mô tả các chiến lược theo 3 tiêu chí.

Trên trục tung là tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro. Các chiến lược ở phía trên biểu đồ có tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro cao hơn so với chiến lược phía dưới. Giao dịch vị thế (Position Trading) thường là chiến lược có tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro cao nhất. 

Trên trục hoành mô tả khoảng thời gian cần thiết để nhà giao dịch chủ động theo dõi các giao dịch. Chiến lược đòi hỏi nhiều nhất về nguồn thời gian của bạn là Scalp Trading do tần suất giao dịch cao được thực hiện thường xuyên.

1. Giao dịch theo hành động giá (Price Action Trading)

Price Action Trading liên quan đến việc nghiên cứu lịch sử giá để hình thành chiến lược giao dịch dựa vào phân tích kỹ thuật. Chiến lược này có thể được sử dụng như một phương pháp độc lập hoặc kết hợp với một chỉ báo khác. Phân tích cơ bản hiếm khi được sử dụng; tuy nhiên, có thể kết hợp các sự kiện kinh tế như là một yếu tố quan trọng vào phân tích price action. 

  • Thời gian giao dịch:

Price Action Trading có thể được sử dụng trong các khung thời gian khác nhau (dài hạn, trung hạn và ngắn hạn). Khả năng sử dụng nhiều khung thời gian để phân tích làm cho chiến lược giao dịch này được nhiều nhà giao dịch coi trọng.

  • Điểm mua/bán:

Có nhiều phương pháp để xác định mức hỗ trợ/kháng cự thường được sử dụng làm điểm mua/bán, như:

  • Fibonacci
  • Mô hình nến
  • Xác định xu hướng
  • Các chỉ số
  • Dao động

Trong Price Action Trading, có thể chia nhỏ thành các chiến lược: giao dịch theo phạm vi (Range Trading), giao dịch theo xu hướng (Trend Trading), Scalp Trading, Swing Trading, giao dịch vị thế (Position Trading) và Day Trading.

Các chiến lược này tuân theo các yêu cầu giao dịch khác nhau sẽ được trình bày chi tiết phía sau. Qua các ví dụ cho thấy các kỹ thuật khác nhau để áp dụng các chiến lược, qua đó giúp các nhà giao dịch có thể thấy chiến lươc giao dịch đa dạng đến mức nào, cùng với nhiều tùy chọn dành riêng cho nhà giao dịch để lựa chọn.

2. Chiến lược giao dịch theo phạm vi (Range Trading)

Giao dịch theo phạm vi bao gồm xác định các mức hỗ trợ và kháng cự, qua đó các nhà giao dịch sẽ giao dịch xung quanh các mức này. Chiến lược này hiệu quả khi thị trường không có biến động đáng kể và không có xu hướng rõ ràng (thị trường sideway). Phân tích kỹ thuật là công cụ chính được sử dụng trong chiến lược này.

  • Thời gian giao dịch:

Không có thời gian cụ thể áp đặt cho mỗi giao dịch vì chiến lược giới hạn phạm vi có thể áp dụng trong bất kỳ khung thời gian nào. Quản trị rủi ro là một phần không thể thiếu của chiến lược này vì có thể xảy ra các điểm Break – out, phá vỡ phạm vi. 

  • Điểm mua/bán:

Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI), chỉ số kênh hàng hóa (CCI) và Stochastic là các chỉ báo dao động phổ biến hơn. Đôi khi Price Action Trading được sử dụng kết hợp với các chỉ báo dao động để xác nhận thêm các tín hiệu giới hạn phạm vi hoặc các điểm break – out

Ví dụ 1

Giao dịch theo phạm vi được áp dụng trong giao dịch tỷ giá USD/JPY

Tỷ giá USD/JPY đã thể hiện một mức giá giới hạn trong phạm vi kéo dài trong vài năm qua. Biểu đồ trên minh họa mức hỗ trợ và kháng cự rõ ràng mà các nhà giao dịch sử dụng làm điểm mua/bán. Chỉ báo RSI xác nhận các điểm mua/bán như được đánh dấu bằng các hộp màu xanh lam (quá mua – chốt lời lệnh mua hoặc vào lệnh bán) và hộp đỏ (quá bán – chốt lời lệnh bán hoặc vào lệnh mua).

Tuy nhiên, giao dịch theo phạm vi có thể mang lại tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro cao, điều này đi kèm với cần thời gian đầu tư dài cho mỗi giao dịch. Sử dụng những ưu và nhược điểm để điều chỉnh mục tiêu phù hợp với điều kiện sẵn có:

Ưu điểm:
  • Số lượng cơ hội giao dịch nhiều
  • Tỷ lệ Lợi nhuận/Rủi ro cao
Nhược điểm:
  • Yêu cầu đầu tư thời gian dài
  • Đòi hỏi phân tích kỹ thuật

3. Chiến lược giao dịch theo xu hướng (Trend Trading)

Giao dịch theo xu hướng là một chiến lược giao dịch đơn giản được nhiều nhà giao dịch ở mọi cấp độ kinh nghiệm sử dụng. Giao dịch theo xu hướng cố gắng mang lại lợi nhuận bằng cách khai thác biến động của thị trường.

  • Thời gian giao dịch:

Giao dịch theo xu hướng thường diễn ra trong khoảng thời gian trung và dài hạn do bản thân các xu hướng cũng biến động về độ dài các khung thời gian. Như với Price Action Trading phân tích nhiều khung thời gian có thể được áp dụng trong giao dịch theo xu hướng.

  • Điểm mua/bán:

Điểm vào thường được xác định định bởi một bộ chỉ báo (RSI, CCI, ….) và điểm thoát được tính dựa trên tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro. Khi xác định được khoảng cách dừng lỗ, nhà giao dịch có thể đặt điểm chốt lời ít nhất 1 khoảng bằng dừng lỗ hoặc lớn hơn. Ví dụ, nếu điểm dừng lỗ cách điểm vào lệnh 50 pip, điểm chốt lời ít nhất là 50 pip trở lên.

Ví dụ 2:

Xác định xu hướng trên tỷ giá EUR/USD

Qua ví dụ trên, tỷ giá EUR/USD thể hiện xu hướng tăng được xác nhận bởi đỉnh sau cao hơn đỉnh trước, đáy sau cao hơn đáy trước. Điều ngược lại sẽ đúng đối với một xu hướng giảm.

 Áp dụng chiến lược giao dịch theo xu hướng trên tỷ giá EUR/USD

Khi bạn thấy một xu hướng mạnh trên thị trường, hãy giao dịch theo chiều của xu hướng đó. Ví dụ, xu hướng tăng mạnh của EUR/USD ở trên.

Sử dụng CCI như một công cụ để xác định thời gian, hãy để ý xem mỗi lần CCI giảm xuống dưới -100 (được đánh dấu bằng màu xanh lam), giá sẽ phản ứng như thế nào với một đợt phục hồi. Không phải tất cả các giao dịch sẽ diễn ra theo cách này, nhưng vì xu hướng đang được tuân theo, mỗi lần giảm giá khiến nhiều người mua tham gia vào thị trường hơn và đẩy giá lên cao hơn. Tóm lại, xác định một xu hướng mạnh là quan trọng đối với một chiến lược giao dịch theo xu hướng hiệu quả.

Ưu và nhược điểm có thể hỗ trợ bạn xác định xem giao dịch theo xu hướng này có dành cho bạn hay không.

Ưu điểm:
  • Số lượng cơ hội giao dịch đáng kể
  • Tỷ lệ Lợi nhuận/rủi ro cao
Nhược điểm:
  • Đòi hỏi dành nhiều thời gian và phân tích.

4. Chiến lược giao dịch vị thế (Position Trading)

Chiến lược giao dịch vị thế là một chiến lược dài hạn, chủ yếu tập trung vào các yếu tố cơ bản. Tuy nhiên, có thể sử dụng kết hợp các phương pháp phân tích kỹ thuật như lý thuyết sóng Elliot. Các biến động nhỏ của thị trường không được xem xét trong chiến lược này vì những biến động nhỏ không ảnh hưởng đến bức tranh toàn cảnh thị trường. Chiến lược này có thể được áp dụng trên tất cả các thị trường từ chứng khoán đến ngoại hối.

  • Thời gian giao dịch:

Như đã đề cập ở trên, chiến lược giao dịch vị thế có triển vọng dài hạn (vài tuần, vài tháng hoặc thậm chí vài năm) phù hợp với những nhà giao dịch kiên trì. Hiểu được các yếu tố kinh tế ảnh hưởng như thế nào đến thị trường hoặc các khuynh hướng kỹ thuật kỹ là điều cần thiết trong việc hình thành các ý tưởng giao dịch.

  • Điểm mua/bán:

Các mức quan trọng trên biểu đồ khung thời gian dài (tuần/tháng) mang lại những thông tin có giá trị cho các nhà giao dịch sử dụng chiến lược này do chúng đem lai cái nhìn toàn diện về thị trường. Các điểm vào và ra có thể được xác định bằng cách sử dụng phân tích kỹ thuật như các chiến lược khác.

Ví dụ 3

Chiến lược giao dịch vị thế được áp dụng cho chỉ số DAX 30

Biểu đồ Chỉ số DAX 30 phía trên mô tả mô hình vai đầu vai trong khoảng thời gian gần 2 năm, cho thấy dấu hiệu sự sụt giảm có thể xảy ra bên dưới đường viền cổ (đường màu đỏ nằm ngang) bên cạnh vai bên phải. Trong ví dụ được chọn này, sự suy giảm của chỉ số DAX 30 diễn ra theo kế hoạch về mặt kỹ thuật cũng như cơ bản. 

Vào cuối năm 2018, Đức đã trải qua một cuộc suy thoái, trong bối cảnh cuộc chiến thương mại giữa Mỹ và Trung Quốc làm tổn thương ngành công nghiệp ô tô. Các cuộc đàm phán Brexit không hỗ trợ vì khả năng Anh rời EU rất có thể sẽ tác động tiêu cực đến nền kinh tế Đức. 

Trong trường hợp này, việc hiểu các mô hình kỹ thuật cũng như có nền tảng cơ bản vững chắc cho phép kết hợp phân tích kỹ thuật và cơ bản để hình thành một ý tưởng giao dịch rõ ràng.

Ưu và Nhược điểm của chiến lược giao dịch vị thế (Position Trading)

Ưu điểm:
  • Không yêu cầu thời gian phân tích biểu đồ nhiều
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro cao
Nhược điểm:
  • Rất ít cơ hội giao dịch
  • Đòi hỏi cả về phân tích cơ bản và phân tích kỹ thuật.

5. Chiến lược giao dịch trong ngày (Day Trading)

Day Trading là một chiến lược được thiết kế để giao dịch trong ngày. Có nghĩa là, tất cả các vị thế được đóng trước khi thị trường đóng cửa.

  • Thời gian giao dịch:

Thời gian giao dịch có thể từ rất ngắn (từ vài phút đến vài giờ), miễn là giao dịch được mở và đóng trong một ngày giao dịch.

  • Điểm mua/bán:

Qua ví dụ dưới, các nhà giao dịch tìm kiếm điểm vào lệnh khi giá break qua đường EMA 8 theo hướng của xu hướng (vòng tròn màu xanh) và thoát lệnh khi sử dụng tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro đạt 1:1.

Ví dụ 4: 

Áp dụng chiến lược Day Trading với tỷ giá EUR/USD

Biểu đồ trên mô tả chiến lược giao dịch trong ngày, bằng cách sử dụng các đường trung bình động để xác định xu hướng, trong trường hợp này giá nằm trên các đường MA (đỏ và đen) thể hiện xu hướng tăng điểm. Các điểm vào lệnh được đánh dấu bằng màu xanh lam với các mức stop loss là mức giá xuyên thủng xuống đường MA. Mức chốt lời sẽ tương đương với tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro ít nhất là 1:1

Ưu và nhược điểm của chiến lược Day Trading cần được xem xét trước khi áp dụng. Giao dịch trong ngày đòi hỏi nhiều thời gian và công sức để nhận được lợi nhuận nhỏ, như đã thấy từ ví dụ EUR/USD ở trên.

Ưu điểm:
  • Số lượng cơ hội giao dịch đáng kể
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro ở mức trung bình.
Nhược điểm:
  • Đòi hỏi nhiều thời gian theo dõi, phân tích

6. Chiến lược giao dịch Scalping

Chiến lược giao dịch scalping là một thuật ngữ phổ biến được sử dụng để mô tả quá trình đạt được các khoản lợi nhuận nhỏ nhưng liên tục. Điều này đạt được bằng cách mở và đóng nhiều lệnh giao dịch trong ngày. 

Chiến lược này có thể được thực hiện theo cách thủ công hoặc thông qua thuật toán sử dụng các hướng dẫn được xác định trước về thời gian/vị trí để vào và thoát các vị thế. Các cặp tỷ giá có tính thanh khoản cao được ưa thích hơn vì spread thấp phù hợp bản chất ngắn hạn của chiến lược.

  • Thời gian giao dịch:

Chiến lược này đòi hỏi các giao dịch ngắn hạn với lợi nhuận nhỏ, thường áp dụng trên các biểu đồ khung thời gian nhỏ từ 30 phút trở xuống.

  • Điểm mua/bán:

Giống như hầu hết các chiến lược sử dụng phân tích kỹ thuật, xác định xu hướng là bước đầu tiên. Scalper sử dụng các chỉ báo như đường trung bình để xác định xu hướng. Sử dụng các mức quan trọng trong xu hướng trên các khung thời gian dài hơn cho phép nhà giao dịch thấy được bức tranh toàn cảnh hơn. 

Các mức quan trọng đóng vai trò là mức hỗ trợ và kháng cự. Có thể áp dụng thêm mở rộng phạm vi trên các khung thời gian nhỏ hơn bằng cách sử dụng chỉ báo như RSI. 

Các điểm dừng lỗ được thiết lập cách điểm vào lệnh khoảng vài pip để giảm thiểu rủi ro do biến động ngược chiều.Chỉ báo MACD cũng là một công cụ hữu ích khác mà nhà giao dịch có thể sử dụng để vào/ra giao dịch.

Ví dụ 5: 

Chiến lược giao dịch Scalping trên tỷ giá EUR/USD

Biểu đồ tỷ giá EUR/USD khung thời gian 10 phút ở trên cho thấy một ví dụ điển hình về chiến lược giao dịch Scalping. Xu hướng dài hạn được xác nhận bởi đường trung bình động MA 200 hướng lên (giá trên 200 MA). Sau đó, khung thời gian nhỏ hơn được sử dụng để xác định các điểm mua/bán. 

Các điểm vào lệnh được mô tả bởi hình chữ nhật màu đỏ . Nhà giao dịch cũng có thể đóng các vị thế mua bằng cách sử dụng MACD khi MACD (đường màu xanh lam) cắt qua đường tín hiệu (đường màu đỏ) được đánh dấu bằng các hình chữ nhật màu xanh lam.

Tuy nhiên, các nhà giao dịch sử dụng lý thuyết tương tự để thiết lập các điểm mua/ điểm bán mà không cần thực hiện thủ công của nhà giao dịch.

Dưới đây là các ưu nhược điểm của chiến lược Scalping có thể giúp bạn chọn một chiến lược giao dịch phù hợp nhất với bạn.

Ưu điểm:
  • Số lượng cơ hội giao dịch nhiều nhất trong các chiến lược.
Nhược điểm:
  • Đòi hỏi thời gian theo dõi, phân tích rất nhiều.
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro thấp

7. Chiến lược giao dịch Swing (Swing Trading)

Chiến lược Swing trading là một chiến lược đầu cơ, theo đó các nhà giao dịch tìm cách tận dụng lợi thế của các thị trường cũng như xu hướng. Bằng việc xác định “đỉnh” và ‘đáy’, các nhà giao dịch có thể  vào lệnh mua, bán tương ứng.

Thời gian giao dịch:

Chiến lược Swing Trading được sử dụng trong khung thời gian trung hạn vì các vị thế thường được giữ trong khoảng từ vài giờ đến vài ngày. 

Điểm mua/bán:

Giống như chiến lược theo phạm vi (Range Trading), chiến lược Swing Trading cũng sử dụng các chỉ báo kỹ thuật để lựa chọn điểm vào/thoát lệnh tối ưu.

Sự khác biệt duy nhất là chiến lược Swing Trading áp dụng cho cả thị trường có xu hướng và thị trường không có xu hướng

Ví dụ 6: 

Chiến lược Swing Trading áp dụng cho tỷ giá GBP/USD

Sự kết hợp của chỉ báo Stochastics, chỉ báo ATR và đường MA đã được sử dụng trong ví dụ trên để minh họa một chiến lược swing trading điển hình. Xu hướng thị trường được xác định là xu hướng tăng với đường MA(50) hướng lên và giá nằm trên MA (50). Trong trường hợp này, trader tìm kiếm cơ hội để vào lệnh mua với quan điểm hay dùng là “mua thấp, bán cao”.

Stochatics được sử dụng để xác định các điểm vào lệnh bằng cách tìm kiếm các tín hiệu quá bán, được đánh dấu bằng các hình chữ nhật màu xanh lam. Quản lý rủi ro là bước cuối cùng, theo đó ATR đưa ra chỉ báo về mức dừng lỗ.

Ví dụ: nếu ATR là 41.8 , nhà giao dịch sẽ tìm cách đặt điểm dừng lỗ cách 41.8 pip so với điểm vào lệnh. Xác định tiếp điểm chốt lời, thông thường tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro đẹp là tối thiểu 2:1. Do vậy, điểm chốt lời tối thiểu cách điểm vào lệnh 83.6 pip (41.8 x 2).

Sau khi xem một ví dụ về chiến lược Swing Trading trong thực tế, hãy xem ưu và nhược điểm sau đây để xác định xem chiến lược này có phù hợp với phong cách giao dịch của bạn hay không.

Ưu điểm:
  • Số lượng cơ hội giao dịch đáng kể
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro ở mức vừa phải
Nhược điểm:
  • Vẫn đòi hỏi thời gian theo dõi, phân tích nhiều.

8. Chiến lược Carry Trade

Khác biệt với 7 chiến lược giao dịch trên, chiến lược giao dịch Carry Trade là chiến lược thông qua việc vay một loại tiền tệ với lãi suất thấp hơn, và đầu tư vào một loại tiền tệ khác với lãi suất cao hơn. Điều này cuối cùng sẽ giúp thu được lợi nhuận. Chiến lược này chủ yếu được sử dụng trong thị trường ngoại hối.

Thời gian giao dịch:

Giao dịch thực hiện phụ thuộc vào biến động lãi suất giữa các loại tiền tệ có liên quan. Do đó, thời lượng giao dịch trung và dài hạn (tuần, tháng và có thể cả năm).

Điểm mua/bán:

Thị trường có xu hướng mạnh phù hợp nhất cho các giao dịch thực hiện vì chiến lược này liên quan đến khoảng thời gian dài hơn. Xác định xu hướng nên là bước đầu tiên trước khi giao dịch. Có hai khía cạnh đối với giao dịch Carry Trade là rủi ro tỷ giá hối đoái và rủi ro lãi suất. Theo đó, thời điểm tốt nhất để mở các vị thế là khi bắt đầu xu hướng để tận dụng tối đa sự biến động tỷ giá hối đoái. Về thành phần lãi suất, lãi suất sẽ vẫn giữ nguyên bất kể xu hướng như thế nào vì nhà giao dịch vẫn sẽ nhận được chênh lệch lãi suất nếu lãi suất đồng tiền yết giá cao hơn lãi suất đồng tiền định giá,ví dụ: AUD/JPY.

Hãy xem xét những ưu và nhược điểm sau đây và xem liệu đó có phải là chiến lược giao dịch phù hợp với phong cách giao dịch của bạn hay không.

Ưu điểm:
  • Cần đầu tư ít thời gian
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro mức trung bình
Nhược điểm:
  • Cơ hội giao dịch không thường xuyên

Kết luận 

Bài viết này trình bày 8 loại chiến lược giao dịch với các ví dụ giao dịch thực tế. Khi xem xét lựa chọn chiến lược, chúng ta cần so sánh yếu tố thời gian cần bỏ ra theo đuổi, tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro và cơ hội giao dịch chiến lược đó mang lại. 

Mỗi chiến lược giao dịch sẽ phù hợp các nhà giao dịch khác nhau tùy thuộc vào cá tính cá nhân. Kết hợp tính cách giao dịch với chiến lược phù hợp cuối cùng sẽ cho phép các nhà giao dịch thực hiện bước đầu tiên đúng hướng.

Theo: DailyFx

Bình luận của bạn

Please enter your comment!
Please enter your name here